ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "làm ơn" (1件)
làm ơn

日本語
他〜するのをお願いする
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
類語検索結果 "làm ơn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "làm ơn" (2件)
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
これは緊急事態です、助けてください。
